boarding
Nghĩa
Định nghĩa · The process of getting onto a plane.
“Boarding will begin in ten minutes.”Việc lên máy bay sẽ bắt đầu sau mười phút.
“Boarding is now complete for flight 302.”Việc lên máy bay cho chuyến bay 302 đã hoàn tất.
Mẹo IELTS · Nên nhắc đến quy trình này khi nói về du lịch.
Ghi chú · 'Board' (động từ) = lên máy bay; 'boarding' (danh từ) = quá trình lên máy bay; 'boarding pass' = thẻ lên máy bay.