gate
Nghĩa
Định nghĩa · An entrance or exit point at an airport for boarding or leaving.
“Please proceed to gate twelve immediately.”Vui lòng đến cổng mười hai ngay lập tức.
“Boarding at gate seven begins now.”Việc lên máy bay tại cổng bảy bắt đầu ngay bây giờ.
Mẹo IELTS · Dùng 'gate' để chỉ lối vào trong IELTS.
Ghi chú · Trong sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay (departure gate), không phải cửa ra vào tòa nhà.