Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gate

/ɡeɪt/ A2 TOEIC phổ biến #915

Nghĩa

cổng (lên máy bay) n.

Định nghĩa · An entrance or exit point at an airport for boarding or leaving.

“Please proceed to gate twelve immediately.”Vui lòng đến cổng mười hai ngay lập tức.

“Boarding at gate seven begins now.”Việc lên máy bay tại cổng bảy bắt đầu ngay bây giờ.

Đồng nghĩa entrancedoor
Cấu tạoTừ 'gate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Dùng 'gate' để chỉ lối vào trong IELTS.

Ghi chú · Trong sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay (departure gate), không phải cửa ra vào tòa nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...