flight
Nghĩa
Định nghĩa · A journey made by an airplane.
“My flight leaves at noon.”Chuyến bay của tôi cất cánh lúc trưa.
“The flight to Tokyo is delayed.”Chuyến bay đi Tokyo bị hoãn.
Mẹo IELTS · Nên mô tả chuyến bay cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · 'Flight' là chuyến bay (danh từ); 'fly' là động từ bay (fly → flew → flown).