Từ vựng A2

Chủ đề airport travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/ A2 TOEIC phổ biến #912

Nghĩa

hành lý (tổng thể) n.

Định nghĩa · All the bags and items you carry while traveling.

“Your luggage must be under 23 kg.”Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.

“Please claim your luggage at belt three.”Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.

Mẹo IELTS · Nên mô tả hành lý rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · 'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...