suitcase
Nghĩa
Định nghĩa · A large bag used for traveling.
“She packed her suitcase the night before.”Cô ấy đóng gói vali vào đêm trước.
“Please place your suitcase on the belt.”Vui lòng đặt vali lên băng chuyền.
Mẹo IELTS · Nói về hành lý trong phần Speaking.
Ghi chú · 'Suitcase' ĐẾM ĐƯỢC (a suitcase / two suitcases); khác với 'luggage/baggage' không đếm được.