Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/ A2
Nghĩa
Quả xoài
n
Định nghĩa · A tropical fruit with a sweet, juicy flesh.
“I eat a mango every day because it is sweet.”Tôi ăn một quả xoài mỗi ngày vì nó ngọt.
“I love eating fresh mango.”Tôi thích ăn xoài tươi.
Đồng nghĩa
tropical fruitstone fruit
Cụm hay dùng
ripe mangomango smoothiemango slice
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trái cây.
Ghi chú · Ngọt, thơm, thường ăn sống hoặc sinh tố.