Từ vựng A2

Chủ đề trai-cay · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Grapefruit

/ˈɡreɪpˌfruːt/ A2

Nghĩa

Quả bưởi chùm n

Định nghĩa · A large citrus fruit with a sour taste.

“He eats grapefruit for breakfast every morning.”Anh ấy ăn bưởi chùm cho bữa sáng mỗi sáng.

“He ate a grapefruit for breakfast.”Anh ấy ăn bưởi chùm vào bữa sáng.

Cấu tạoTừ 'grape' (nho) + 'fruit' (trái cây).

Mẹo IELTS · Mô tả thực phẩm trong IELTS sẽ làm phong phú hơn.

Ghi chú · Vị chua đắng, thường ăn sáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...