Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

face

/feɪs/ A1 TOEIC phổ biến #389

Nghĩa

khuôn mặt n.

Định nghĩa · A face is the front part of a person's head.

“Her face looks pale today.”Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt hôm nay.

“Wash your face before seeing the doctor.”Hãy rửa mặt trước khi gặp bác sĩ.

Mẹo IELTS · Mô tả ngoại hình để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · 'Face mask' = khẩu trang — rất phổ biến trong ngữ cảnh y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...