Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

body

/ˈbɑːdi/ A1 TOEIC phổ biến #387

Nghĩa

cơ thể n.

Định nghĩa · The physical structure of a person or animal.

“Exercise keeps your body healthy.”Tập thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.

“The doctor checked his whole body.”Bác sĩ kiểm tra toàn thân của anh ấy.

Đồng nghĩa physiquefigure
Cấu tạoTừ 'body' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Body temperature' = nhiệt độ cơ thể — hay dùng khi khám bệnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...