nose
Nghĩa
Định nghĩa · The part of your face used for smelling.
“He has a runny nose today.”Hôm nay anh ấy bị sổ mũi.
“She blew her nose with a tissue.”Cô ấy xì mũi bằng khăn giấy.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.
Ghi chú · 'Runny nose' = sổ mũi; 'stuffy nose' = nghẹt mũi — phân biệt để tả triệu chứng.