Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nose

/noʊz/ A1 TOEIC phổ biến #391

Nghĩa

mũi n.

Định nghĩa · The part of your face used for smelling.

“He has a runny nose today.”Hôm nay anh ấy bị sổ mũi.

“She blew her nose with a tissue.”Cô ấy xì mũi bằng khăn giấy.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả ngoại hình trong IELTS.

Ghi chú · 'Runny nose' = sổ mũi; 'stuffy nose' = nghẹt mũi — phân biệt để tả triệu chứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...