shoulder
Nghĩa
Định nghĩa · The part of the body where the arm connects to the torso.
“My shoulder hurts after lifting boxes.”Vai tôi đau sau khi khuân thùng.
“The nurse put her hand on his shoulder.”Y tá đặt tay lên vai anh ấy.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.
Ghi chú · 'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.