Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shoulder

/ˈʃoʊldər/ A1 TOEIC phổ biến #395

Nghĩa

vai n.

Định nghĩa · The part of the body where the arm connects to the torso.

“My shoulder hurts after lifting boxes.”Vai tôi đau sau khi khuân thùng.

“The nurse put her hand on his shoulder.”Y tá đặt tay lên vai anh ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.

Ghi chú · 'Shrug your shoulders' = nhún vai — cử chỉ tỏ ra không biết hoặc không quan tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...