Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

head

/hɛd/ A1 TOEIC phổ biến #388

Nghĩa

đầu n.

Định nghĩa · The upper part of the body, containing the brain and face.

“She has a headache today.”Hôm nay cô ấy bị đau đầu.

“He nodded his head to say yes.”Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người hoặc tình huống.

Ghi chú · 'Headache' = đau đầu (không nói 'head pain' trong tiếng Anh thông thường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...