head
Nghĩa
Định nghĩa · The upper part of the body, containing the brain and face.
“She has a headache today.”Hôm nay cô ấy bị đau đầu.
“He nodded his head to say yes.”Anh ấy gật đầu để nói đồng ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả người hoặc tình huống.
Ghi chú · 'Headache' = đau đầu (không nói 'head pain' trong tiếng Anh thông thường).