Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neck

/nɛk/ A1 TOEIC phổ biến #394

Nghĩa

cổ (cổ họng ngoài) n.

Định nghĩa · The part of the body connecting the head to the body.

“Her neck is stiff and sore.”Cổ của cô ấy cứng và đau.

“He wore a scarf around his neck.”Anh ấy quàng khăn quanh cổ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả các bộ phận cơ thể.

Ghi chú · 'Stiff neck' = cứng cổ — triệu chứng hay gặp khi ngủ sai tư thế hoặc cảm cúm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...