Từ vựng A1

Chủ đề body health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ear

/ɪr/ A1 TOEIC phổ biến #390

Nghĩa

tai n.

Định nghĩa · The organ on the sides of the head used for hearing.

“My ear hurts a lot.”Tai tôi đau nhiều.

“The doctor looked into her ear.”Bác sĩ soi vào trong tai của cô ấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ear' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Earache' = đau tai; 'ear infection' = nhiễm trùng tai — gặp thường ở trẻ em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...