Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presumably

/prɪˈzuː.mə.bli/ B2 TOEIC phổ biến #4514

Nghĩa

có lẽ, chắc là (suy đoán) adv.

Định nghĩa · Probably true based on what is known.

“Presumably, the shipment will arrive Monday.”Có lẽ lô hàng sẽ đến vào thứ Hai.

“The delay was presumably due to weather.”Sự chậm trễ chắc là do thời tiết.

Mẹo IELTS · Dùng 'presumably' để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · Suy đoán có cơ sở. Thường đứng đầu câu + dấu phẩy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...