substantially
Nghĩa
Định nghĩa · To a large degree or amount.
“Costs were substantially reduced after the restructuring.”Chi phí đã giảm đáng kể sau khi tái cơ cấu.
“The new model is substantially better than its predecessor.”Mẫu mới tốt hơn đáng kể so với phiên bản trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'substantially' để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Dùng với động từ hoặc tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn.