accordingly
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that shows a result or consequence of something.
“Sales declined; the team adjusted targets accordingly.”Doanh số giảm; đội ngũ đã điều chỉnh mục tiêu theo đó.
“Please review the policy and act accordingly.”Vui lòng xem lại chính sách và hành động phù hợp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'therefore' ở chỗ nhấn vào hành động phù hợp với tình huống, không chỉ kết quả logic.