Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

notably

/ˈnoʊ.tə.bli/ B2 TOEIC phổ biến #4516

Nghĩa

đáng chú ý là, đặc biệt là adv.

Định nghĩa · especially or significantly

“Several departments, notably finance, exceeded targets.”Một số phòng ban, đặc biệt là tài chính, đã vượt chỉ tiêu.

“Profits grew notably in the third quarter.”Lợi nhuận tăng đáng kể trong quý ba.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật điểm quan trọng trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để nêu ví dụ nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó đáng chú ý. Không thay thế hoàn toàn 'especially'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...