notably
Nghĩa
Định nghĩa · especially or significantly
“Several departments, notably finance, exceeded targets.”Một số phòng ban, đặc biệt là tài chính, đã vượt chỉ tiêu.
“Profits grew notably in the third quarter.”Lợi nhuận tăng đáng kể trong quý ba.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật điểm quan trọng trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để nêu ví dụ nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó đáng chú ý. Không thay thế hoàn toàn 'especially'.