Từ vựng B2

Chủ đề adverbs advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inevitably

/ɪnˈev.ɪ.tə.bli/ B2 TOEIC phổ biến #4520

Nghĩa

không thể tránh khỏi, tất yếu adv.

Định nghĩa · Certain to happen; unavoidable.

“Rapid expansion inevitably creates operational challenges.”Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.

“Corners were cut and inevitably problems emerged.”Chất lượng bị bỏ qua và các vấn đề tất yếu xuất hiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inevitably' để nhấn mạnh tính chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi kết quả là tất yếu. Mạnh hơn 'naturally' hay 'of course'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...