Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restock

/ˌriːˈstɑːk/ B1 TOEIC phổ biến #2534

Nghĩa

nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa v.

Định nghĩa · To supply more goods to a store or inventory.

“We need to restock the shelves before the weekend rush.”Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.

“The supplier restocked our warehouse within two days.”Nhà cung cấp đã bổ sung hàng vào kho của chúng tôi trong vòng hai ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'restock' khi nói về quản lý hàng hóa.

Ghi chú · 'Restock' nhấn vào hành động đưa hàng lên kệ/vào kho; khác 'reorder' (đặt hàng từ nhà cung cấp).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...