Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reorder

/ˌriːˈɔːr.dər/ B1 TOEIC phổ biến #2541

Nghĩa

đặt hàng lại; lệnh đặt thêm v./n.

Định nghĩa · to place a new order for something

“We reorder stock when levels fall below 100 units.”Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.

“The reorder point is set automatically by our system.”Điểm đặt hàng lại được hệ thống của chúng tôi thiết lập tự động.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình đặt hàng lại trong bài viết.

Ghi chú · 'Reorder point' là thuật ngữ kho vận quan trọng trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...