reorder
Nghĩa
Định nghĩa · to place a new order for something
“We reorder stock when levels fall below 100 units.”Chúng tôi đặt hàng lại khi mức tồn kho giảm xuống dưới 100 đơn vị.
“The reorder point is set automatically by our system.”Điểm đặt hàng lại được hệ thống của chúng tôi thiết lập tự động.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình đặt hàng lại trong bài viết.
Ghi chú · 'Reorder point' là thuật ngữ kho vận quan trọng trong TOEIC Part 7.