perishable
Nghĩa
Định nghĩa · Easily spoiled or decayed; not lasting long.
“Perishable goods must be kept at low temperatures.”Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
“The logistics team tracks all perishable shipments in real time.”Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.
Mẹo IELTS · Nói về 'perishable' khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.