Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perishable

/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2540

Nghĩa

dễ hư hỏng; có thể bị ươn adj.

Định nghĩa · Easily spoiled or decayed; not lasting long.

“Perishable goods must be kept at low temperatures.”Hàng dễ hư hỏng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.

“The logistics team tracks all perishable shipments in real time.”Nhóm logistics theo dõi tất cả lô hàng dễ hỏng theo thời gian thực.

Mẹo IELTS · Nói về 'perishable' khi thảo luận về thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Danh từ số nhiều 'perishables' = hàng tươi sống. Trái nghĩa: non-perishable.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...