backorder
Nghĩa
Định nghĩa · An order for items that are not currently available.
“Several items are currently on backorder due to delays.”Một số mặt hàng hiện đang trong tình trạng chờ hàng do chậm trễ.
“Customers were notified their orders were placed on backorder.”Khách hàng được thông báo rằng đơn hàng của họ bị đặt vào tình trạng chờ.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình đặt hàng chờ trong bài viết.
Ghi chú · 'On backorder' = sản phẩm đã được đặt nhưng chưa có sẵn. Hay gặp trong email thông báo Part 7.