replenish
Nghĩa
Định nghĩa · To supply again or restore something.
“Staff replenish the display shelves every morning.”Nhân viên bổ sung hàng lên kệ trưng bày mỗi buổi sáng.
“We must replenish our raw material stocks before production resumes.”Chúng ta phải bổ sung nguyên liệu thô trước khi sản xuất tiếp tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quản lý hàng hóa.
Ghi chú · 'Replenish' trang trọng hơn 'restock'; hay gặp trong báo cáo tồn kho chính thức.