stocktaking
Nghĩa
Định nghĩa · The process of counting items in stock.
“The store closes on Sunday for annual stocktaking.”Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật để kiểm kê hàng hóa hằng năm.
“Stocktaking revealed several discrepancies in our records.”Việc kiểm kê phát hiện một số sai lệch trong hồ sơ của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý kho trong bài thi.
Ghi chú · Dạng Anh-Anh phổ biến; tương đương 'inventory count' trong Anh-Mỹ. Part 7 hay đề cập trong memo nội bộ.