Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prescription

/prɪˈskrɪp.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3100

Nghĩa

đơn thuốc n.

Định nghĩa · A written order from a doctor for medicine.

“The doctor wrote a prescription for antibiotics.”Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh.

“You need a prescription to buy this medication.”Bạn cần đơn thuốc để mua loại thuốc này.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thuốc trong y tế.

Ghi chú · 'Prescription' (đơn thuốc) khác với 'over-the-counter' (thuốc không cần đơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...