treatment
Nghĩa
Định nghĩa · A method used to treat a medical condition.
“The doctor recommended a new treatment plan.”Bác sĩ đề xuất một phác đồ điều trị mới.
“Early treatment can prevent serious complications.”Điều trị sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Nói về phương pháp điều trị trong bài nói.
Ghi chú · 'Treatment' thường đi với động từ 'undergo' (trải qua điều trị) hoặc 'receive'.