Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

checkup

/ˈtʃek.ʌp/ B1 TOEIC phổ biến #3102

Nghĩa

khám sức khỏe định kỳ n.

Định nghĩa · A medical examination to check your health regularly.

“She scheduled her annual checkup last week.”Cô ấy đã đặt lịch khám định kỳ hàng năm tuần trước.

“A routine checkup can detect problems early.”Khám định kỳ có thể phát hiện vấn đề sớm.

Mẹo IELTS · Dùng 'checkup' khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · 'Checkup' hay 'check-up' đều đúng. Nghĩa: khám không phải vì bệnh mà để phòng ngừa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...