checkup
Nghĩa
Định nghĩa · A medical examination to check your health regularly.
“She scheduled her annual checkup last week.”Cô ấy đã đặt lịch khám định kỳ hàng năm tuần trước.
“A routine checkup can detect problems early.”Khám định kỳ có thể phát hiện vấn đề sớm.
Mẹo IELTS · Dùng 'checkup' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · 'Checkup' hay 'check-up' đều đúng. Nghĩa: khám không phải vì bệnh mà để phòng ngừa.