Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recover

/rɪˈkʌv.ər/ B1 TOEIC phổ biến #3103

Nghĩa

hồi phục v.

Định nghĩa · To get back to a normal state after illness or injury.

“He is recovering well after the surgery.”Anh ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.

“It took two weeks to fully recover from the flu.”Mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn sau cúm.

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình hồi phục trong bài nói của bạn.

Ghi chú · 'Recover from' (+ danh từ bệnh) là collocation thi TOEIC hay gặp nhất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...