Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clinic

/ˈklɪn.ɪk/ B1 TOEIC phổ biến #3106

Nghĩa

phòng khám n.

Định nghĩa · A place where patients receive medical treatment.

“The new clinic opens on weekday mornings.”Phòng khám mới mở cửa các buổi sáng ngày thường.

“She volunteers at a community health clinic.”Cô ấy tình nguyện tại phòng khám sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chăm sóc sức khỏe.

Ghi chú · 'Clinic' nhỏ hơn 'hospital'. 'Clinical' (tính từ) nghĩa là thuộc về lâm sàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...