symptom
/ˈsɪmp.təm/ B1 TOEIC phổ biến #3098
Nghĩa
triệu chứng
n.
Định nghĩa · A sign that something is wrong with your health.
“A fever is a common symptom.”Sốt là một triệu chứng phổ biến.
“Describe your symptoms to the doctor.”Hãy mô tả triệu chứng cho bác sĩ.
Đồng nghĩa
sign
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · 'Symptom' = dấu hiệu bệnh. Phát âm 'p' câm nhẹ: /ˈsɪmp.təm/.