Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

diagnose

/ˌdaɪ.əɡˈnoʊz/ B1 TOEIC phổ biến #3101

Nghĩa

chẩn đoán v.

Định nghĩa · To identify a disease or condition.

“The specialist will diagnose the condition today.”Chuyên gia sẽ chẩn đoán tình trạng hôm nay.

“She was diagnosed with high blood pressure.”Cô ấy được chẩn đoán mắc huyết áp cao.

Đồng nghĩa identifydetermine
Cấu tạoTừ 'dia-' (qua) + 'gnosis' (biết) chỉ sự hiểu biết.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Dạng danh từ là 'diagnosis' (số nhiều: 'diagnoses') — hay gặp trong TOEIC Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...