Từ vựng B1

Chủ đề performance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

productive

/prəˈdʌk.tɪv/ B1 TOEIC phổ biến #2143

Nghĩa

hiệu quả, năng suất cao adj.

Định nghĩa · Producing a lot of good results or work.

“She is the most productive member of the team.”Cô ấy là thành viên năng suất nhất trong nhóm.

“The meeting was very productive.”Cuộc họp diễn ra rất hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hiệu suất trong IELTS.

Ghi chú · productive (adj.) → productivity (n.). Đừng nhầm với 'efficient' (tiết kiệm nguồn lực hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...