target
Nghĩa
Định nghĩa · A specific goal or aim to achieve.
“The sales team exceeded its monthly target.”Đội bán hàng đã vượt mục tiêu hàng tháng.
“Management set an ambitious target for Q3.”Ban quản lý đặt mục tiêu tham vọng cho quý 3.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh mục tiêu trong IELTS.
Ghi chú · target thường là con số cụ thể (doanh số, thời gian), còn goal mang nghĩa rộng hơn.