Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conservation

/ˌkɒnsərˈveɪʃn/ B1

Nghĩa

sự bảo tồn n

Định nghĩa · The act of protecting and preserving nature.

“Wildlife conservation requires global cooperation.”Bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi hợp tác toàn cầu.

“Conservation efforts are vital for wildlife.”Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho động vật hoang dã.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'conservation' khi thảo luận về bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Thường liên quan đến môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...