pack
/pæk/ B1
Nghĩa
bầy (chó sói)
n
Định nghĩa · a group of animals, especially dogs, that hunt together.
“Wolves hunt in packs.”Sói săn theo bầy.
“A pack of dogs ran by.”Một bầy chó chạy qua.
Cụm hay dùng
pack of wolvespack a bagpacked lunch
Họ từ
packed (adj)packing (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pacca'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Bầy đàn; động từ đóng gói.