pet
/pet/ B1
Nghĩa
thú cưng
n
Định nghĩa · A domesticated animal kept for companionship.
“Pets bring joy to many families.”Thú cưng mang lại niềm vui cho nhiều gia đình.
“My pet loves to play fetch in the park.”Thú cưng của tôi thích chơi ném bóng ở công viên.
Đồng nghĩa
companion animaldomestic animal
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'petit'.
Mẹo IELTS · Nói về 'pet' để thể hiện sở thích cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ động vật nuôi trong nhà.