wing
/wɪŋ/ B1
Nghĩa
cánh
n
Định nghĩa · A part of a bird used for flying.
“Butterflies have delicate wings.”Bướm có cánh mỏng manh.
“The bird spread its wings to fly.”Con chim đã giang cánh để bay.
Cụm hay dùng
bird's wingwing span
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh động vật.