scale
/skeɪl/ B1
Nghĩa
vảy (cá)
n
Định nghĩa · A thin, flat piece of something, often fish scales.
“Fish are covered in scales.”Cá được bao phủ bởi vảy.
“The fish has shiny scales.”Con cá có vảy sáng bóng.
Cụm hay dùng
fish scalesscale off
Họ từ
scaly (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' nghĩa là 'bậc thang'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả đặc điểm sinh học trong IELTS.
Ghi chú · Vảy cá, lớp mỏng trên da cá.