Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

latitude

/ˈlætɪtuːd/ C1 TOEIC phổ biến #4920

Nghĩa

quyền tự do hành động, sự linh hoạt n.

Định nghĩa · Freedom to act or make decisions.

“Managers are given considerable latitude in budgeting.”Các nhà quản lý được trao quyền linh hoạt đáng kể trong ngân sách.

“There is little latitude for error at this stage.”Giai đoạn này hầu như không có chỗ cho sai sót.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quyền hạn khi thảo luận.

Ghi chú · 'Give/allow latitude' = cho phép linh hoạt — khác với nghĩa địa lý (vĩ độ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...