ambit
Nghĩa
Định nghĩa · The range or limits of something.
“This contract falls within the ambit of commercial law.”Hợp đồng này thuộc phạm vi luật thương mại.
“Decisions outside the ambit of local government.”Các quyết định nằm ngoài phạm vi của chính quyền địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ rõ giới hạn trong bài viết.
Ghi chú · Từ trang trọng dùng trong văn bản pháp lý/chính sách — tương đương 'scope' nhưng chính xác hơn về pháp lý.