Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sphere

/sfɪr/ C1 TOEIC phổ biến #4907

Nghĩa

lĩnh vực, phạm vi ảnh hưởng n.

Định nghĩa · An area or field of activity or influence.

“Politics falls within the public sphere.”Chính trị thuộc phạm vi công cộng.

“Her sphere of influence grew steadily.”Phạm vi ảnh hưởng của bà ngày càng mở rộng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ rõ lĩnh vực bạn quan tâm.

Ghi chú · Dùng 'sphere of influence' khi nói về tầm ảnh hưởng trong kinh doanh/chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...