Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

milieu

/mɪlˈjɜː/ C1 TOEIC phổ biến #4917

Nghĩa

môi trường xã hội, bối cảnh văn hóa n.

Định nghĩa · The social environment or cultural setting.

“Success often depends on one's professional milieu.”Thành công thường phụ thuộc vào môi trường nghề nghiệp của một người.

“She thrived in an academic milieu.”Cô ấy phát triển mạnh trong môi trường học thuật.

Cấu tạoTừ gốc Pháp 'milieu' có nghĩa là môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Từ gốc Pháp, trang trọng — thường xuất hiện trong bài đọc về văn hóa, xã hội, học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...