Từ vựng C1

Chủ đề awl context · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

purview

/ˈpɜːrvjuː/ C1 TOEIC phổ biến #4916

Nghĩa

phạm vi thẩm quyền, lĩnh vực quản lý n.

Định nghĩa · The area or range of responsibility or influence.

“Hiring decisions fall within HR's purview.”Quyết định tuyển dụng thuộc phạm vi của bộ phận nhân sự.

“Environmental issues are outside this agency's purview.”Vấn đề môi trường nằm ngoài phạm vi của cơ quan này.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'purview' (tầm nhìn).

Mẹo IELTS · Dùng 'purview' để chỉ trách nhiệm trong IELTS.

Ghi chú · 'Purview' trang trọng hơn 'scope' — thường xuất hiện trong văn bản chính sách tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...