domain
Nghĩa
Định nghĩa · An area of knowledge or activity.
“Security is outside my domain of expertise.”Bảo mật nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.
“She is an expert in the legal domain.”Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực pháp lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ rõ lĩnh vực trong bài viết.
Ghi chú · 'Public domain' = tài sản thuộc quyền công cộng, không có bản quyền.