superfluous
Nghĩa
Định nghĩa · More than what is needed; unnecessary.
“The lengthy disclaimer was superfluous and confused readers.”Tuyên bố miễn trách dài dòng là thừa và gây nhầm lẫn cho độc giả.
“He removed all superfluous data from the report.”Ông loại bỏ tất cả dữ liệu thừa khỏi báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự dư thừa trong bài viết.
Ghi chú · 'super-' = vượt quá + 'fluere' = chảy → tràn ra ngoài mức cần thiết.