Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nebulous

/ˈnɛb.jʊ.ləs/ C1 TOEIC phổ biến #7045

Nghĩa

mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ adj.

Định nghĩa · Vague or unclear; not well-defined.

“The proposal remained nebulous and lacked concrete details.”Đề xuất vẫn còn mơ hồ và thiếu chi tiết cụ thể.

“His nebulous ideas failed to persuade the board.”Những ý tưởng mơ hồ của ông không thuyết phục được hội đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nebulous' để mô tả sự không rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi ý tưởng/kế hoạch quá mơ hồ, thiếu hình dạng rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...