Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insidious

/ɪnˈsɪd.i.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7049

Nghĩa

nham hiểm, ngấm ngầm gây hại (khó nhận ra) adj.

Định nghĩa · harmful in a way that is not easily noticed

“The insidious effects of poor data quality spread across the system.”Tác hại ngấm ngầm của dữ liệu kém lan ra toàn hệ thống.

“Complacency is an insidious threat to long-term success.”Sự tự mãn là mối đe dọa nham hiểm đối với thành công lâu dài.

Cấu tạoTừ 'insidiously' + hậu tố '-ous' chỉ tính chất.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Ghi chú · Nhấn mạnh tốc độ chậm, khó nhận ra — nguy hiểm hơn vì không ai để ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...