cursory
Nghĩa
Định nghĩa · done quickly and without attention to detail
“A cursory reading missed the critical error in clause nine.”Đọc qua loa đã bỏ sót lỗi nghiêm trọng trong điều khoản chín.
“The inspector gave only a cursory examination of the premises.”Thanh tra viên chỉ kiểm tra sơ qua cơ sở.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để chỉ sự thiếu chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Tập trung vào yếu tố nhanh/vội vàng; 'perfunctory' nhấn chiếu lệ/không quan tâm.