Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spurious

/ˈspjʊər.i.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7048

Nghĩa

giả mạo, không chính thống; ngụy biện adj.

Định nghĩa · Fake or not genuine; misleading.

“The firm dismissed the spurious allegations immediately.”Công ty ngay lập tức bác bỏ những cáo buộc giả mạo.

“His reasoning was built on spurious logic.”Lý luận của ông được xây dựng trên logic ngụy biện.

Đồng nghĩa falsebogusspecious
Cấu tạoTừ 'spurius' trong tiếng Latin nghĩa là 'giả mạo'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'spurious' để chỉ sự không đáng tin cậy trong luận điểm.

Ghi chú · Gần 'specious' nhưng 'spurious' nhấn mạnh yếu tố giả mạo/bịa đặt hơn là bề ngoài hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...